Thư gửi Hòa thượng Thích Thanh Quyết (Đại biểu Quốc hội Lương Công Quyết)

01/11/2026 - Thuật Sư

Thư gửi Hoà thượng, Đại biểu Quốc hội Thích Thanh Quyết

Kính gửi: Hòa thượng Thích Thanh Quyết (Đại biểu Quốc hội Lương Công Quyết)

— Phó Chủ tịch Hội đồng Trị sự Giáo hội Phật giáo Việt Nam; Trưởng Ban Giáo dục Phật giáo Trung ương; Viện trưởng Học viện Phật giáo Việt Nam tại Hà Nội; Trưởng Ban Trị sự Giáo hội Phật giáo Việt Nam tỉnh Quảng Ninh.

Kính thưa Hòa thượng,

Con là Tỳ-kheo Tuệ Đức (Paññāguṇa).

Qua những phát biểu gần đây của Hòa thượng trên truyền thông khi nhận định về dự thảo Luật Hiến, lấy, ghép mô, bộ phận cơ thể người — trong đó Hòa thượng khẳng định việc hiến tạng sau khi qua đời là “phúc đức vô lượng, mang ý nghĩa nhân đạo sâu sắc giúp cứu sống nhiều người bệnh”, đồng thời chia sẻ rằng “hàng nghìn tăng ni tại Học viện Phật giáo Việt Nam tại Hà Nội thường xuyên tham gia các hoạt động thiện nguyện như hiến máu và đăng ký hiến mô, hiến tạng” — thú thật, khi nghe những lời phát biểu ấy của Hòa thượng, con không khỏi giật mình và rùng mình!

Con trăn trở rất nhiều và kính gửi đến Hòa thượng một vài góc nhìn từ Chánh pháp và thực chứng tu tập. Với rất nhiều trọng trách lớn lao trong các hoạt động Phật giáo, giáo dục và xã hội, Hòa thượng có những góc nhìn thực tiễn riêng. Nhưng từ góc độ một người đang dành nhiều thời gian hành thiền và nghiên cứu nội điển Tam tạng, con xin được chia sẻ rằng những nhận định và chủ trương trên cần phải được soi chiếu hết sức nghiêm cẩn dưới ánh sáng kinh điển gốc, lời Phật dạy và sự quán chiếu trong thực hành Buddhadhamma.

Nhớ lại quá khứ, năm 1995 khi thi đậu cả hai trường Đại học Y Dược và Đại học Nông Lâm TP.HCM, nếu ngày ấy gặp Ngài và nghe những định hướng nhân sinh ấy, có lẽ con đã bước chân vào ngành Y. Nhưng duyên lành đã cho con chọn học Lâm nghiệp. Đến hôm nay, con vô cùng hoan hỷ nhận ra mình đã chọn đúng con đường: môi trường trong lành, sự nghiệp bảo vệ rừng thiêng và sống nơi rừng khả ái có ý nghĩa vô cùng sâu sắc đối với tâm thức. Nhìn lại lịch sử Chánh pháp, hầu hết các sự kiện trọng đại nhất của Đức Phật — từ lúc Đản sinh, Thành đạo, Chuyển pháp luân cho đến khi Nhập Niết-bàn — tất cả đều gắn liền với cội cây và thiên nhiên đại ngàn. Ngay cả vị Tỳ-kheo vừa mãn an cư kiết hạ cùng con tại Myanmar vừa qua cũng chia sẻ rằng: dẫu đang ở năm cuối ngành Y chuyên ngành Thần kinh – Tâm thần, vị ấy vẫn quyết định buông bỏ để xuất gia nương tựa bóng Phật, giữ giới thanh tịnh và hành thiền miên mật khi nhận ra tuệ giác tối cao của Chánh pháp.

Thú thật, trước năm 1997, khi còn là một người trẻ phàm phu, bản thân con cũng từng có những suy nghĩ đơn giản về lòng trắc ẩn và việc giúp người như vậy. Nhưng từ khi bước ngoặt cuộc đời đến vào năm 1997 — qua thực hành nhịn ăn, thiền tập, khí công để đồng hành cùng người cha thân yêu vượt qua bệnh tật, rồi tự thân trải nghiệm lối sống thuận tự nhiên và thực hành phương pháp 7T được chia sẻ đến nhiều người ở hơn 20 quốc gia — con ngày càng chiêm nghiệm sâu sắc rằng: Đạo Phật là con đường của Trí tuệ, sự quán chiếu và thực chứng.

Từ bi mà không đi liền với trí tuệ giác ngộ thì rất dễ trở thành sự bao bọc thiếu sáng suốt, thậm chí vô tình tạo điều kiện cho lòng tham và những lợi ích thương mại chen vào các vấn đề liên quan đến thân thể con người.

Dưới lăng kính của Vi Diệu Pháp (Abhidhamma), khi một sinh linh bước vào giai đoạn lâm chung, Cận Tử Nghiệp (Āsanna-kamma) và Thường nghiệp (Āciṇṇa-kamma) đóng vai trò quan trọng tối cao quyết định đời sống và cảnh giới tái sinh của người lâm chung. Do đó, nếu thiếu hiểu biết sâu sắc về tâm thức, dòng năng lượng và nghiệp lực thì thực sự vô cùng nguy hiểm: có cả đời làm thiện, giữ giới, bố thí, hành thiền mà đến giây phút cận tử bị hoảng loạn, đau đớn, không làm chủ được tâm, thì thần thức vẫn có thể tái sinh về các cõi khổ, luân hồi mãi trong đau đớn.

Đây là việc hết sức hệ trọng và nghiêm túc, nhất là với người tu! Chính vì thế, thời điểm lâm chung cần được nhìn nhận hết sức thận trọng, với sự tĩnh lặng và bình an trọn vẹn cho người đang hấp hối. Từ góc nhìn tâm linh, sự đau đớn, hoảng loạn hay những can thiệp thô bạo vào thân xác trong thời khắc nhạy cảm ấy có thể tạo nên những hệ quả nghiệp báo và cận tử nghiệp bất thiện, kéo thần thức rơi vào cõi đau khổ.

Vì vậy, đặc biệt là việc định hướng cho hàng nghìn tăng ni sinh tại các học viện Phật giáo, cùng Phật tử và nhân dân — thông qua tiếng nói của một đại biểu Quốc hội khoác áo cà-sa — cổ súy việc đăng ký hiến tạng, nhất là nhắm đến lứa tuổi trẻ em từ 7 đến 18 tuổi chưa nhận thức đầy đủ, thực sự là một điều vô cùng bất an.

Kính thưa Hòa thượng, điều khiến các bậc phụ huynh và những người quan tâm đến giáo dục vô cùng trăn trở chính là việc định hướng này đang dần hiện diện trong không gian học đường. Khi những câu chuyện về hiến mô tạng được đưa vào sách giáo khoa (như chương trình GDCD lớp 6) hay các hoạt động ngoại khóa để tác động vào tâm lý các em mới 12-13 tuổi, sự thiếu vắng tư duy phản biện và sự non nớt của các em rất dễ bị lợi dụng để tạo ra sự đồng thuận bề nổi. Đáng ngại hơn, thực tế xã hội từng ghi nhận những hồi chuông cảnh báo về tệ nạn bắt cóc, buôn bán người và nội tạng, cùng với những lo ngại về việc bảo mật dữ liệu sinh học, y tế của người dân. Đặt những dữ liệu ấy cạnh các dự thảo nới lỏng quy định pháp lý, chúng ta không thể không lo lắng về nguy cơ thương mại hóa thân thể con người — nơi những đối tượng yếu thế, nhất là trẻ em, dễ trở thành nạn nhân của những toan tính trục lợi tinh vi. Trẻ em là tương lai thiêng liêng của đất nước, dứt khoát không thể để các em sớm vướng vào những quyết định sinh tử khi chưa thấu đáo.

Kính thưa Hòa thượng, một đạo luật dù mang danh nghĩa “nhân đạo” nếu thiếu đi cơ chế kiểm soát độc lập sẽ rất dễ bị lòng tham chen vào và tội ác lộng hành. Khi dự thảo mở rộng quy định hiến mô tạng lại đặt cạnh các đề án phát triển “du lịch y tế” hay nới lỏng visa cho bệnh nhân quốc tế, ghép mô, bộ phận cơ thể cho người nước ngoài đến Việt Nam… nới lỏng quy trình hội đồng y khoa chuyên môn độc lập xác định chết não hay ngừng tuần hoàn thật, thì nguy cơ vô tình biến một nghĩa cử thiêng liêng, vô uý và từ bi thành một thị trường thương mại hóa xuyên quốc gia là rất lớn. Khi ấy, người chịu tổn thương nhiều nhất chính là những người nghèo, người yếu thế và trẻ em.

Hơn thế nữa, công nghệ (như VNeID, mã hóa dữ liệu) suy cho cùng vẫn do con người vận hành. Nếu thiếu giám sát độc lập, thuật toán hay danh sách chờ đều có thể bị tác động bởi đồng tiền và quyền lực. Đến các hệ thống kiểm soát an ninh sân bay hay ngân hàng tối tân còn có nguy cơ bị tấn công, thì ai đảm bảo dữ liệu sinh học hay thông tin VNeID sẽ không bao giờ bị xâm nhập cho những mục tiêu bất thiện? Đó là điều vô cùng nguy hại!

Tuệ giác Chánh pháp đã chỉ rõ: công nghệ hay quy trình suy cho cùng vẫn do tâm con người vận hành. Nếu tâm chưa sạch, chưa có sự quán chiếu và kiểm soát độc lập, thì mọi hệ thống kỹ thuật đều có thể bị chọc thủng bởi lòng tham, cũng như những chiếc hạm lớn có thể chọc thủng lưới pháp luật ở nhiều nơi, nhiều quốc gia — mà minh chứng rõ ràng từ “người anh cả” bên cạnh hay vụ bê bối rúng động tại một đất nước Phật giáo như Thái Lan (với những vị trụ trì vướng vòng lao lý vì biển thủ hàng tỉ đồng) chỉ là bề nổi của tảng băng chìm. Từ bi thiếu Trí tuệ sẽ vô tình dọn đường cho những sai lệch mà người tu hành chân chính không thể thờ ơ.

Hơn ai hết, người tu hành khi bước chân vào nghị trường hay không gian công cộng càng cần giữ vững chiếc áo cà-sa của sự tỉnh thức, để lòng nhiệt tình luôn đi cùng tuệ giác, không vô tình làm lu mờ tinh thần Chánh pháp. Ma quỷ hay thánh thiện chưa bao giờ chỉ ở bên ngoài, mà còn hiện hữu ngay trong chính tâm thức mỗi chúng ta. Muốn chuyển hóa, cần phải quay về thanh lọc thân tâm mỗi ngày qua thiền định, ăn chay và sống hòa mình cùng Đất Mẹ — như những gì con từng có vinh dự báo cáo tại hội nghị thượng đỉnh thanh niên thế giới, Hội nghị Liên Hợp Quốc về Education for Sustainable Development (Giáo dục vì Sự Phát triển bền vững, UNESD) từ đầu 2007, hội thảo MAB UNESCO, UN Vesak 2008, và nay cộng đồng Rừng Gọi đang tiếp tục nguyện phụng sự lan tỏa ở hơn 20 quốc gia.

Kính mong Hòa thượng dành chút thời gian tĩnh lặng, cùng quán chiếu vấn đề dưới ánh sáng của Chánh kiến và kinh điển gốc, để việc bàn luận về hiến mô, tạng được trọn vẹn cả lòng từ bi lẫn trí tuệ; đồng thời bảo vệ sự tôn nghiêm của sinh mệnh con người và tinh thần Chánh pháp của Như Lai.

Con kính chúc Hòa thượng thân tâm thường an lạc trên con đường phụng sự và tỉnh thức.

Kính gửi ngài tham khảo chi tiết bài viết đầy đủ tại: Rừng Gọi — Từ một thanh niên phàm phu đến hành trình tỉnh thức: Tuệ giác chân thật của Từ – Bi – Hỷ – Xả

Rừng thiêng, Myanmar, ngày 01 tháng 11 năm 2026

Tỳ-kheo Tuệ Đức (Thạc sĩ Nguyễn Huỳnh Thuật — Sư Rừng Gọi)

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *