CHỦ ĐỘNG ĐỐI DIỆN KHỔ ĐỂ GIẢI THOÁT THEO Trưởng lão Samitigutta (Samitigutta Thera) trong Kinh Tiểu Bộ – Theragāthā

09/01/2026 - runggoi

Trưởng lão Samitigutta (Samitigutta Thera) trong Kinh Tiểu Bộ – Theragāthā và tinh thần chủ động nhịn khô, đối diện khổ để giải thoát

Trong Kinh Tiểu Bộ (Khuddaka Nikāya), tập Trưởng Lão Thi Kệ – Theragāthā, hình ảnh Trưởng lão Samitigutta (Samitigutta Thera) là một minh chứng rất rõ ràng cho tinh thần tu tập đối diện khổ để giải thoát, đúng với lời Phật dạy trong Thánh đạo.

Theo Theragāthā, Samitigutta là vị tỳ-kheo mang thân bệnh trầm trọng, thân thể bị hoại diệt bởi bệnh phong. Ngài không né tránh cảm thọ khổ, không tìm cách trốn chạy thân bệnh, mà an trú chánh niệm, quán sát thân – thọ – tâm – pháp đúng như thật (yathābhūtaṃ).

Trong chính thân bệnh ấy, Ngài thấy rõ:

  • Cảm thọ sinh khởi là pháp hữu vi

  • Cảm thọ sinh rồi diệt, không phải là “ta”, không phải “của ta”

  • Khổ chỉ là đối tượng của tuệ tri, không phải đối tượng để đồng hóa

Nhờ vậy, tâm không bị khổ thọ lôi kéo, và Ngài chứng đạt giải thoát ngay nơi thân bệnh.
Điều này xác lập một nguyên lý cốt lõi của Phật pháp Nguyên thủy:

Không phải không có khổ mới là giải thoát,
mà là không còn bị khổ chi phối.


Nhịn khô 7T Rừng Gọi – Thanh lọc mạnh bằng “stress kép tích cực” (Positive Turbo Stress Purification)

Trong tinh thần ấy, nhịn khô 7T Rừng Gọi được nhìn như một pháp hành chủ động, không phải khổ hạnh mù quáng, mà là cơ hội thanh lọc sâu và trả nghiệp nhanh, khi được thực hành với chánh niệm – hiểu biết – trách nhiệm.

Khoa học hiện đại gọi tiến trình này là:

Positive Turbo Stress Purification
Thanh lọc mạnh do nhịn khô tạo stress kép tích cực

Cụ thể:

  • Nhịn ăn + nhịn nước tạo nên stress kép

  • Stress này không phá hoại, mà kích hoạt mạnh mẽ cơ chế Hormesis
    (stress tốt giúp cơ thể tăng khả năng thích nghi)

  • Từ đó hình thành trạng thái ưu trương sinh học, thúc đẩy:

    • Thanh lọc nước tế bào

    • Đào thải các chất cặn nội bào

    • Tái lập cân bằng nội môi sâu

Theo kết quả nghiên cứu với hiểu biết khoa học hiện nay, chỉ nhịn khô mới có thể tác động trực tiếp đến cấp độ thanh lọc nước tế bào theo cơ chế này. Nhịn ăn có nước không đạt đến tầng thanh lọc sâu ấy.

Nếu thiếu chánh niệm → stress trở thành nguy cơ.
Nếu có chánh niệm → stress trở thành pháp hành.

Đây chính là đặt thân vào tiến trình điều chỉnh của thiên nhiên,
một cách chủ động, tỉnh thức, giống như tự đặt mình lên “bàn phẫu thuật tự nhiên” với trí tuệ.


Đói, bệnh và giải thoát – quán chiếu lại Pháp Cú 203

Đức Phật dạy trong Pháp Cú (Dhammapada) kệ 203, cần được hiểu đúng nghĩa, không rút gọn hay diễn giải máy móc:

“Đói – đói ảo của tâm hay đói thật của thân – là bệnh tối thượng;
sự không hài hòa của ngũ uẩn, không kham nhẫn được với các hành uẩn, là khổ tối thượng.
Ai như thật thấy rõ điều này,
ai sống trong sự hài hòa của năm uẩn (sắc, thọ, tưởng, hành, thức),
kham nhẫn và tuệ tri các hành uẩn,
không khổ do các hành sinh,
không bị cảm thọ lôi kéo, không lệ thuộc các điều kiện bên ngoài,
người ấy đang đi đúng con đường
và chạm đến Niết-bàn – lạc tối thượng.”

Đói (hunger) ở đây trước hết là đói thật của thân: thiếu ăn, suy kiệt, suy dinh dưỡng – một dạng bệnh nghiêm trọng đối với đời sống hữu tình.
Sâu hơn, đó còn là đói của tâm: đói do tham ái, thói quen và sự lệ thuộc.

Khổ tối thượng không nằm ở cảm giác khó chịu đơn thuần,
mà ở sự không kham nhẫn, không chấp nhận và không tuệ tri được các hành uẩn vô thường.

Người thấy như thật (yathābhūta):

  • biết rõ thân – tâm vận hành theo duyên,

  • không bị nóng – lạnh, dễ chịu – khó chịu sai sử,

  • không lệ thuộc hoàn toàn vào các điều kiện bên ngoài,

  • làm chủ cảm thọ mà không đàn áp cảm thọ.

Đói, vì vậy, bao gồm:

  • đói thật của thân,

  • và đói ảo của tham ái, thói quen, sự lệ thuộc.

Bệnh không chỉ là bệnh của thân,
mà là sự bất hòa của ngũ uẩn nơi thân, thọ, tâm, pháp.

Người làm chủ được cơn đói,
không bị cảm giác đói hay khổ thọ dẫn dắt,
ăn uống có tiết độ,
thân được điều hòa, nhẹ nhàng, khinh an
tâm không tham, không sân, không rộn ràng,
không còn gì để gọi là “của ta”,

→ người ấy đang sống Niết-bàn ngay trong hiện tại.

Niết-bàn không phải là nơi chốn chờ đợi sau khi chết,
mà hiển lộ ngay bây giờ:

  • khi thân được điều hòa,

  • khi tâm không bị cảm thọ chi phối,

  • khi đời sống có niệm – định – tuệ trong từng việc nhỏ,
    từng hơi thở, từng bước chân.

Cũng trong tinh thần ấy, các bậc chân tu đầu-đà từ xưa đến nay không né tránh những trải nghiệm này, mà chủ động đi vào để tuệ tri thân–tâm như thật.
Các vị ăn ngày một bữa, không tìm tiện nghi, không nương tựa tường bê tông hay giường nệm, sống giữa thiên nhiên, chấp nhận nóng – lạnh, đói – mệt như những pháp sinh diệt cần được thấy rõ.

Không phải để hành xác,
mà để làm chủ cảm thọ,
để thấy tận gốc cơn đói thật và đói ảo,
để kham nhẫn các hành uẩn khi chúng sinh – trụ – diệt,
và để không bị chúng sai sử.

Chính trong sự giản dị, tiết độ và không nương tựa ấy,
thân được điều hòa, tâm được giải phóng,
và Niết-bàn không còn là khái niệm,
mà là trạng thái sống động ngay trong từng hơi thở, từng bước chân bộ hành khất thực gieo duyên và hoằng pháp trên mọi nẻo đường.


Tinh thần chung: chủ động thanh lọc – tỉnh thức – chuyển hóa

Người tỉnh thức:

  • không đợi bệnh mới tu

  • không đợi khổ dồn dập mới quán

  • chủ động thanh lọc thân tâm và phòng bệnh

  • chủ động đối diện cảm thọ

  • chủ động nhận diện và chuyển hóa nghiệp cũ

Đó là tinh thần của Trưởng lão Samitigutta Thera,
là tinh thần của Phật giáo Nguyên thủy,
và cũng là tinh thần mà Rừng Gọi đang lặng lẽ gieo mầm “phép màu” nhịn khô 7T:
yêu thương – hiểu biết – tỉnh thức – tự do nội tâm.

Và nếu hôm nay người thương còn mệt, còn sợ, còn do dự, xin hãy cho phép mình đi chậm lại, thở sâu, và biết ơn chính mình vì đã đủ duyên đọc, hiểu và bắt đầu tỉnh thức; chỉ cần một bước nhỏ chủ động quay về thân tâm, nghiệp đã bắt đầu được chuyển hóa rồi.

“Hunger is the first element of self‑discipline. If you can control what you eat and drink, you can control everything else.”
Dr. Umar Faruq Abd‑Allah

“Đói là yếu tố đầu tiên của tự kỷ luật. Nếu bạn có thể kiểm soát – làm chủ cái đói (ảo) từ dục ăn uống, thì bạn có thể kiểm soát – làm chủ mọi thứ dục khác.” Tiến sĩ Umar Faruq Abd‑Allah 

One thought on “CHỦ ĐỘNG ĐỐI DIỆN KHỔ ĐỂ GIẢI THOÁT THEO Trưởng lão Samitigutta (Samitigutta Thera) trong Kinh Tiểu Bộ – Theragāthā

  1. runggoi says:

    Tham khảo nhé người thương! Xin có vài dòng về bài thơ Dỗ bệnh của Nhà văn Mai Thảo.

    Bệnh ở trong người thành bệnh bạn
    Bệnh ở lâu dài thành bệnh thân
    Gối tay lên bệnh nằm thanh thản
    Thành một đôi ta rất đá vàng.
    (Mai Thảo)

    Bài thơ này đã được Bác Ngọc giới thiệu trong lớp PHĐS, lúc đó tôi chỉ hiểu trên bề mặt, cạn cợt.
    Bây giờ có dịp đọc câu 3 này và suy ngẫm thêm về bài thơ, tôi mới hiểu hơn về chiều sâu triết lý của nó: tâm thế sống của con người.

    Dòng 1 cho thấy một sự chuyển hướng rất lạ: thay vì xem bệnh là một kẻ thù, lại xem nó là một người bạn.
    Đây không phải là sự buông xuôi, mà buông tâm đối kháng.

    >>> Trong tu tập, nếu chống lại thực tại (tôi không được bệnh, tôi không muốn như vậy…) thì khổ đau sẽ tăng gấp đôi (đau thân cộng thêm khổ tâm).
    Còn khi chấp nhận, khổ đau sẽ dừng ở đó, không sinh thêm oán trách, sân hận.
    Ở dòng 1, xem bệnh là người bạn, tức là chỉ ở mức làm quen.

    Dòng 2, bệnh đã được nâng lên thành “bạn thân”, tức là ở mức sống chung rồi.
    Ở đây có một sự thật: cái gì không tránh được, nếu không hòa giải sẽ trở thành gánh nặng; còn nếu hòa giải được, nó sẽ trở thành một phần của đời sống.

    >>> Tâm thế này gắn liền với tinh thần tùy duyên thuận pháp: không phải muốn thực tại (đang bệnh) theo ý mình (phải không bệnh), mà phải biết có một thực tại đang bệnh và điều chỉnh lối sống cho phù hợp với thực tại.

    Dòng 3 cho thấy sự chuyển hóa tâm được nâng lên tầm cao hơn nữa.
    Hình ảnh “gối tay lên bệnh” diễn tả sự nằm cùng, nương tựa, an trú vào cái bệnh
    . Còn “thanh thản” ở đây không phải là hết bệnh, mà đến từ tâm không còn chống bệnh.

    >>> Đây chính là chỗ chánh niệm: biết rõ thân đang bệnh (đau), nhưng tâm không bệnh (khổ) theo.

    Dòng 4, chữ “đá vàng” gợi lên sự bền chắc, keo sơn, trước sau như một.
    Bệnh – thứ làm người ta sợ hãi – lại trở thành tri kỷ bền lâu.
    Đây không phải lãng mạn hóa bệnh, mà là nâng tầm thái độ sống: khi không còn chạy trốn bệnh, mà chấp nhận/đón nhận nó, thì cái khổ không còn quyền hành hạ.

    Tóm lại, bài thơ mang tinh thần chuyển hóa khổ đau bằng thái độ, không bằng hoàn cảnh.
    Nó tuy mang tựa đề là “Dỗ bệnh”, nhưng có thể hiểu sâu hơn là “dỗ cái tâm trước bệnh”.
    Và khi tâm đã yên, bệnh – dù còn (đau) – cũng không còn là khổ.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *