NHỮNG NGƯỜI ĐI TRONG TĨNH LẶNG – VÀ SỰ THẬT VƯỢT NGOÀI NGÔN TỪ
Trong dòng chảy phức tạp của thời đại, có những con người chọn sống một đời rất khác:
lặng lẽ, tỉnh thức, không ồn ào, không phô trương.
Họ bước đi bằng hơi thở, bằng chánh niệm, bằng tỉnh thức, bằng sự tự do nội tâm.
Và đôi khi, họ cũng ẩn đi trong tĩnh lặng, để lại phía sau những câu hỏi mà đời không dễ trả lời.
Nhưng nếu nhìn bằng chánh kiến, ta sẽ thấy:
điều quan trọng không phải là họ xuất hiện hay biến mất,
mà là họ đã sống như thế nào.
1. Marguerite Porete – im lặng trước ngọn lửa
Marguerite Porete, nữ thần bí gia thế kỷ 13,
đã giữ im lặng suốt 18 tháng trước tòa án dị giáo.
Không biện hộ.
Không tranh luận.
Không sợ hãi.
Sự im lặng ấy không phải là bất lực,
mà là dấu hiệu của một tâm đã vượt thoát nhị nguyên.
Khi cái “tôi” tan,
không còn ai để bảo vệ,
không còn gì để mất.
Đó là Minh sinh Diệt và Đạo,
là dứt Khổ và Tập:
khi vô minh rơi xuống,
khổ diệt theo,
và Đạo – Quả – tự do hiện bày ngay trong hiện tại.
Marguerite Porete bị xử tử vì chủ trương linh hồn hợp nhất với Thiên Chúa vượt trên luật lệ và nhị nguyên tội–phúc, một tư tưởng bị Giáo hội thời đó hiểu lầm là buông thả.
Với bà, linh hồn khi hợp nhất với Chúa thì đạt tự do hoàn hảo, không cần luật lệ vì đã sống đúng tự nhiên.
Điểm chung của tư tưởng này với nhiều truyền thống tâm linh sâu sắc là:
tự do tối thượng chỉ xuất hiện khi cái Tôi không còn chi phối,
khi con người hòa làm một với vũ trụ và thiên nhiên –
trong ngoài đồng nhất, không còn ngăn ngại.
2. Hành giả đầu đà Minh Tuệ – sự tĩnh lặng của người không muốn để lại dấu vết
Trong những năm gần đây, nhiều người nhắc đến sư đầu đà Minh Tuệ.
Nhưng điều cần làm rõ để tránh hiểu lầm là:
Hành giả Minh Tuệ hiện vẫn đang sống và tu tập tại Nepal,
cùng nhiều vị hành giả đầu đà khác.
Hành trình của các vị đầu đà luôn có ba trạng thái:
• Lúc xuất hiện: để gieo duyên, nhắc người đời về chánh niệm, sự tỉnh thức, đời sống giản dị và xả ly.
• Khi ẩn, an cư: để quay vào nội tâm, nuôi dưỡng định lực, tránh ồn ào thế gian.
• Và khi ẩn dật: không phải là biến mất, mà là một cách hiện hữu khác – nhẹ, sâu, không để lại dấu vết.
Người đi đầu đà không tìm sự chú ý.
Họ chỉ tìm tự do nội tâm.
Và tự do ấy đến khi cái “tôi” tan,
khi vô minh diệt,
khi Minh sinh.
Sự tĩnh lặng của họ không phải là khoảng trống,
mà là một dạng tiếng nói khác –
tiếng nói của pháp,
tiếng nói của sự tỉnh thức.
3. Những bác sĩ – thầy thuốc vì con người: ra đi giữa thời loạn, để lại câu hỏi cho thời đại
Trong lịch sử hiện đại, có những bác sĩ và nhà khoa học
đã dành cả đời cho sức khỏe cộng đồng,
cho sự thật,
cho lương tri của nghề y.
Một số người trong họ ra đi đột ngột,
để lại nhiều tiếc thương và suy ngẫm.
Những cái tên của sự dấn thân mạnh mẽ như:
• Dr. Li Wenliang (Trung Quốc) – bác sĩ cảnh báo sớm về dịch bệnh, trở thành biểu tượng của sự dũng cảm và y đức.
• Dr. Paul Farmer (Hoa Kỳ) – người sáng lập Partners In Health, dành cả đời chữa bệnh cho người nghèo ở Haiti, Rwanda, Peru.
• Dr. Denis Mukwege (Congo) – bác sĩ Nobel Hòa Bình, chữa lành cho hàng ngàn phụ nữ bị bạo lực chiến tranh.
• Rajeev Dixit (Ấn Độ) – nhà hoạt động vì sức khỏe cộng đồng, cổ vũ lối sống lành mạnh và y học truyền thống, được nhiều người dân Ấn Độ kính trọng.
• Một số bác sĩ Hoa Kỳ hay một số nước khác – những người dấn thân trong các vấn đề y tế cộng đồng, từng chịu nhiều áp lực và ra đi trong hoàn cảnh khiến xã hội suy ngẫm.
Họ không phải là những người ồn ào.
Họ sống lặng lẽ,
và nhiều người trong họ cũng ra đi lặng lẽ.
Họ không tìm danh tiếng.
Họ không tìm sự chú ý.
Họ chỉ làm điều đúng –
và đôi khi, chính điều đúng ấy khiến họ đối diện nhiều thử thách.
Nhưng sự ra đi của họ – dù sáng tỏ hay chưa sáng tỏ –
không phải để ta sợ,
mà để ta tỉnh.
Tỉnh để thấy rằng:
khi vô minh của xã hội còn lớn,
những người sống bằng Minh thường chịu nhiều khó khăn và áp lực.
Tỉnh để thấy rằng:
sự thật không nằm trong đám đông,
không nằm trong tiếng ồn,
không nằm trong ngôn từ,
mà nằm trong sự tĩnh lặng của những người đã sống đúng.
Tỉnh để thấy rằng:
pháp hành thì pháp thành,
và những người sống đúng với pháp
không bao giờ mất đi –
họ chỉ tiếp nối theo một cách khác.
4. Vô minh sinh khổ – Minh sinh an lạc
Trong mọi câu chuyện – từ Marguerite,
đến các vị đầu đà,
đến những người dấn thân vì sự thật –
ta đều thấy một quy luật chung:
Vô minh sinh khổ tập.
Minh sinh diệt – đạo – an lạc.
Khi vô minh che lấp,
thân tâm nặng nề, bệnh đau, sợ hãi sinh khởi.
Khi Minh hiện lên,
khổ tự diệt,
và con đường Đạo mở ra.
Đó là tinh thần của Bát Thánh Đạo:
Chánh kiến – Chánh tư duy – Chánh ngữ – Chánh nghiệp –
Chánh mạng – Chánh tinh tấn – Chánh niệm – Chánh định.
Khi đi đúng đường,
ta đạt hỷ,
rồi khinh an,
rồi vững chãi,
rồi thảnh thơi,
rồi an lạc.
5. Pháp vượt ngoài ngôn từ
Điều quan trọng nhất cần nhớ:
Sự thật – chân lý – pháp (Dhamma)
vượt ngoài ngôn từ,
vượt ngoài ý niệm,
vượt ngoài suy nghĩ của lý trí.
Ngôn từ chỉ là phương tiện,
như chiếc bè đưa người qua sông,
như ngón tay chỉ mặt trăng.
Ý niệm chỉ là bóng.
Khái niệm chỉ là dấu vết.
Pháp là dòng nước đang chảy –
tự nhiên, tĩnh lặng, không thể nắm bắt.
Người hữu duyên chỉ có thể thấy pháp
khi tâm đủ lắng,
khi cái “tôi” không can thiệp,
khi hơi thở trở về nhẹ – đều – sâu – chậm.
khi cái “tôi” không còn chen vào giữa ta và sự thật.
Lời gửi người hữu duyên:
Những câu chuyện về người đi trong tĩnh lặng
không phải để ta sợ,
không phải để ta nghi ngờ,
mà để ta tỉnh.
Tỉnh để thấy vô minh, bóng tối, “ma” trong chính mình.
Tỉnh để quay về hơi thở.
Tỉnh để bước trên con đường đúng.
Tỉnh để sống một đời có Minh và có Thánh thiện.
Vô minh sinh khổ.
Minh sinh an lạc, giải thoát.
Vững chãi, thanh thản và thảnh thơi.
Trạm nhiên, an nhiên và bất động.
Pháp hành thì pháp thành.
Khi vô minh rơi xuống,
Khổ và Tập tự dừng.
Minh khởi lên,
Diệt và Đạo đồng thời hiện bày.
Không tìm tự do nơi đâu xa,
Đạo – Quả có mặt
ngay trong giây phút đang là này.
— Sư Rừng Gọi. Yangon – Myanmar ngày đầu năm 2026


